Trung tâm tổ chức kỳ thi phải tuân thủ các tiêu chuẩn cơ sở vật chất do NOCN quy định. Cụ thể, các phòng thi được bố trí tách biệt theo từng kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, cùng phòng chờ riêng cho thí sinh, đảm bảo:
Đội ngũ cán bộ tham gia kỳ thi phải đáp ứng tiêu chuẩn về năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, hiểu biết về quy chế thi và bảo mật dữ liệu. Tất cả phải hoàn thành khóa tập huấn NOCN và được cấp chứng chỉ nghiệp vụ trước khi làm nhiệm vụ.
| TT | Vị trí | Nhiệm vụ chính | Yêu cầu năng lực ngoại ngữ / chuyên môn |
|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ Hội đồng thi | Tổ chức, điều phối và giám sát toàn bộ hoạt động thi; bảo đảm tuân thủ quy trình và tính minh bạch. | Có khả năng giao tiếp, nghe – nói tiếng Anh rõ ràng; hiểu quy trình quốc tế của NOCN. |
| 2 | Cán bộ quản lý điểm thi (Centre Manager) | Quản lý tổng thể, xử lý tình huống, báo cáo và làm đầu mối liên hệ với NOCN. | Có kinh nghiệm quản lý, hiểu biết về quy trình đảm bảo chất lượng và an ninh thi. |
| 3 | Giám thị phòng thi (Invigilator) | Giám sát phòng thi, điểm danh, phổ biến quy chế, xử lý vi phạm. | Có khả năng sử dụng tiếng Anh cơ bản; tác phong nghiêm túc, trung thực. |
| 4 | Cán bộ hỗ trợ thi (Support Staff) | Hướng dẫn thí sinh, phát phiếu, quản lý phòng chờ, hỗ trợ hành chính. | Có kỹ năng giao tiếp và phục vụ thí sinh; bảo mật thông tin. |
| 5 | Cán bộ kỹ thuật (Technical Staff) | Kiểm tra, vận hành máy tính, phần mềm, thiết bị ghi âm/ghi hình, đảm bảo ổn định | Có chuyên môn CNTT, hiểu hệ thống thi; được đào tạo bảo mật và xử lý sự cố. |
| 6 | Người dẫn đề thi Nói (Interlocutor) | Trực tiếp phỏng vấn, hướng dẫn thí sinh phần thi Nói theo đúng kịch bản NOCN. | Trình độ tiếng Anh C1 CEFR, giao tiếp chuẩn, phát âm rõ ràng, hiểu quy trình chấm. |
| 7 | Giám khảo thi Nói (Speaking Examiner) | Đánh giá năng lực Nói qua bản ghi âm hoặc thi trực tiếp; đảm bảo khách quan. | Trình độ C1–C2 CEFR hoặc chứng chỉ TESOL/ TEFL; kinh nghiệm chấm thi quốc tế. |
| Mức độ vi phạm | Hình thức xử lý | Quy trình thực hiện |
|---|---|---|
| Nghiêm trọng (mang tài liệu, thiết bị cấm, gian lận có chủ đích) | Lập biên bản, đình chỉ thi, báo cáo Hội đồng và NOCN. | Giám thị lập biên bản có 2 nhân chứng → Lãnh đạo Hội đồng quyết định xử lý → Gửi báo cáo lên NOCN. |
| Nhẹ (nói chuyện, không tuân thủ hướng dẫn) | Nhắc nhở 2 lần; vi phạm lần 3 bị đình chỉ. | Giám thị ghi nhận và báo cáo Lãnh đạo Hội đồng để xác nhận. |
Tất cả biên bản vi phạm được lưu cùng hồ sơ kỳ thi. Chính sách xử lý vi phạm (Malpractice & Maladministration Policy) được phổ biến đến toàn thể cán bộ và thí sinh trước mỗi kỳ thi.
| Tình huống | Biện pháp ngay lập tức | Bước tiếp theo |
|---|---|---|
| Cháy nổ, động đất, đe dọa an ninh | Dừng kỳ thi, hướng dẫn di tản theo lối thoát hiểm, hỗ trợ người gặp khó khăn. | Kiểm đếm thí sinh, lập biên bản, báo cáo cơ quan chức năng và NOCN trong 24h. |
| Mất điện, hỏng hệ thống thi máy tính | Tạm dừng thi, ghi nhận thời điểm sự cố, giữ nguyên vị trí. | Khắc phục hoặc bố trí thi lại; báo cáo chi tiết thời gian gián đoạn. |
| Sự cố kỹ thuật nhẹ (thiết bị lỗi đơn lẻ) | Kỹ thuật viên hỗ trợ, đổi máy dự phòng. | Ghi chú sự việc vào biên bản giám sát. |
Nguyên tắc cao nhất: An toàn và quyền lợi của thí sinh được đặt lên hàng đầu.
1. Hồ sơ dự thi: Phiếu đăng ký; CCCD/Hộ chiếu gốc; ảnh 4×6 (≤ 6 tháng); giấy báo dự thi.
2. Định danh: Thí sinh phải trùng khớp họ tên/ngày sinh/ảnh trên giấy tờ gốc; trường hợp sai khác phải báo trước 03 ngày làm việc để hiệu đính.
3. Thời gian biểu ngày thi (khuyến nghị chuẩn):
1. Được phép:
2. Bị cấm (dưới mọi hình thức):
3. Nước uống: Chai trong suốt, không nhãn (nếu cho phép từng điểm thi), đặt tại vị trí quy định, không gây ồn/đổ.
1. Nguyên tắc: Không khoan nhượng với hành vi gian lận; xử lý theo mức nhẹ → nặng; lập biên bản đầy đủ, có chữ ký 2 nhân chứng.
2. Phân loại & xử lý:
3. Thẩm quyền: Lãnh đạo Hội đồng thi quyết định cuối cùng tại điểm thi; SEA/NOCN xem xét bổ sung theo quy định.
4. Bảo lưu chứng cứ: Niêm phong tang vật, trích xuất camera, nộp kèm hồ sơ báo cáo sau thi.
Tuân thủ quy chế; mang đủ giấy tờ; có mặt đúng giờ; giữ trật tự; thực hiện hướng dẫn giám thị; chịu trách nhiệm về tính chính xác thông tin đăng ký.
1. Bảo mật: Hồ sơ thí sinh, bài thi, log hệ thống, video camera, audio Speaking là dữ liệu mật; chỉ cấp quyền cho người có thẩm quyền.
2. Ghi âm/ghi hình: Phần thi Nói được ghi âm/ghi hình theo chuẩn NOCN; toàn bộ phòng thi có camera 24/7 theo yêu cầu; thí sinh mặc nhiên đồng ý khi đăng ký dự thi.
3. Lưu trữ: Dữ liệu/camera/biên bản được lưu ≥ 02 năm; bài thi giấy niêm phong chuyển NOCN; bài thi máy gửi qua hệ thống NOCN.
1. Chấm thi: Do NOCN (UK) thực hiện; SEA không can thiệp.
2. Công bố kết quả: Theo lộ trình NOCN; SEA thông báo đến thí sinh qua hệ thống/email.
3. Hiệu đính nhân thân: Nếu sai sót trên chứng chỉ do lỗi hồ sơ từ thí sinh, thí sinh chịu phí hiệu đính theo biểu phí; hồ sơ yêu cầu trong vòng 30 ngày từ khi nhận thông báo.
1. Tiếp nhận: Email/văn bản/tổng đài; khuyến khích bằng văn bản để lưu vết. Hạn 90 ngày kể từ ngày sự kiện.
2. Xử lý: Xác nhận tiếp nhận ≤05 ngày làm việc; phân loại – điều tra – phản hồi theo quy trình bảo mật; trường hợp phức tạp sẽ thông báo gia hạn hợp lý.
3. Kênh NOCN: Những nội dung thuộc thẩm quyền NOCN (ví dụ chấm điểm) sẽ được chuyển chính thức sang hệ thống NOCN theo đúng mẫu biểu.
4. Kết luận: Gửi bằng văn bản; nếu không đồng ý, thí sinh có quyền đề nghị xem xét lại theo hướng dẫn của NOCN.
1. Giám thị:
2. Kỹ thuật:
Interlocutor (thi Nói):
Xung đột lợi ích: Cán bộ không làm nhiệm vụ coi/chấm với thí sinh là người thân/đang dạy trực tiếp.